Tra cứu kết quả
Miền Nam
Xổ Số Miền Nam Thứ Tư Hàng Tuần ( XSMN Thứ 4 ), là tổng hợp Kết Quả Quay Số và Trực Tiếp của các tỉnh: Cần Thơ, Sóc Trăng, Đồng Nai Xem chi tiết bên dưới!
XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 14/10/2026
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
56
|
13
|
81
|
| G7 |
054
|
745
|
384
|
| G6 |
2536
6668
4420
|
7827
7866
8397
|
6930
8856
7244
|
| G5 |
2491
|
9531
|
4250
|
| G4 |
42005
68642
93188
40838
84283
02197
06450
|
34148
27682
29955
74244
38355
61099
57086
|
17961
51343
43804
91334
31368
88334
04448
|
| G3 |
59367
37080
|
59310
34240
|
40219
49636
|
| G2 |
91506
|
25090
|
65962
|
| G1 |
56963
|
32895
|
81651
|
| ĐB |
953606
|
589130
|
483213
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,6,6 | 4 | |
| 1 | 0,3 | 3,9 | |
| 2 | 0 | 7 | |
| 3 | 6,8 | 0,1 | 0,4,4,6 |
| 4 | 2 | 0,4,5,8 | 3,4,8 |
| 5 | 0,4,6 | 5,5 | 0,1,6 |
| 6 | 3,7,8 | 6 | 1,2,8 |
| 7 | |||
| 8 | 0,3,8 | 2,6 | 1,4 |
| 9 | 1,7 | 0,5,7,9 |
⇒ Có thể bạn quan tâm:
XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 07/10/2026
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
73
|
96
|
49
|
| G7 |
905
|
799
|
022
|
| G6 |
0721
2867
1147
|
9486
0577
5362
|
1036
0768
3280
|
| G5 |
0767
|
8166
|
9313
|
| G4 |
67186
87407
05324
30505
03842
96675
74999
|
99177
77695
91450
84176
52656
87005
02124
|
89519
94420
40687
24939
52064
69637
41294
|
| G3 |
81730
14703
|
22564
67685
|
66913
96817
|
| G2 |
54142
|
24013
|
76240
|
| G1 |
03113
|
07109
|
63901
|
| ĐB |
105684
|
011844
|
308223
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,5,5,7 | 5,9 | 1 |
| 1 | 3 | 3 | 3,3,7,9 |
| 2 | 1,4 | 4 | 0,2,3 |
| 3 | 0 | 6,7,9 | |
| 4 | 2,2,7 | 4 | 0,9 |
| 5 | 0,6 | ||
| 6 | 7,7 | 2,4,6 | 4,8 |
| 7 | 3,5 | 6,7,7 | |
| 8 | 4,6 | 5,6 | 0,7 |
| 9 | 9 | 5,6,9 | 4 |
XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 30/09/2026
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
87
|
36
|
51
|
| G7 |
956
|
587
|
344
|
| G6 |
1983
1429
8180
|
2971
7027
2662
|
9792
5605
0638
|
| G5 |
7819
|
5952
|
4713
|
| G4 |
60110
70505
04633
99206
41977
48756
79224
|
29614
06587
40447
69545
05086
05661
53386
|
67466
88093
63364
00906
89217
69660
80706
|
| G3 |
17078
10583
|
57775
49227
|
98451
38484
|
| G2 |
64114
|
51271
|
29411
|
| G1 |
46177
|
25432
|
33828
|
| ĐB |
470822
|
216556
|
275034
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,6 | 5,6,6 | |
| 1 | 0,4,9 | 4 | 1,3,7 |
| 2 | 2,4,9 | 7,7 | 8 |
| 3 | 3 | 2,6 | 4,8 |
| 4 | 5,7 | 4 | |
| 5 | 6,6 | 2,6 | 1,1 |
| 6 | 1,2 | 0,4,6 | |
| 7 | 7,7,8 | 1,1,5 | |
| 8 | 0,3,3,7 | 6,6,7,7 | 4 |
| 9 | 2,3 |
XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 23/09/2026
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
14
|
50
|
66
|
| G7 |
778
|
843
|
744
|
| G6 |
6394
1954
0247
|
4535
3835
5078
|
7699
8469
4721
|
| G5 |
6421
|
9174
|
7242
|
| G4 |
10692
34215
46927
92993
53119
48129
71845
|
85468
24481
93448
63122
54072
71243
48066
|
62307
91798
09559
43811
23682
52990
45011
|
| G3 |
66244
57727
|
69203
12962
|
01301
62146
|
| G2 |
72389
|
08214
|
84117
|
| G1 |
44953
|
56175
|
61832
|
| ĐB |
567326
|
157293
|
523291
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1,7 | |
| 1 | 4,5,9 | 4 | 1,1,7 |
| 2 | 1,6,7,7,9 | 2 | 1 |
| 3 | 5,5 | 2 | |
| 4 | 4,5,7 | 3,3,8 | 2,4,6 |
| 5 | 3,4 | 0 | 9 |
| 6 | 2,6,8 | 6,9 | |
| 7 | 8 | 2,4,5,8 | |
| 8 | 9 | 1 | 2 |
| 9 | 2,3,4 | 3 | 0,1,8,9 |
XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 16/09/2026
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
58
|
90
|
18
|
| G7 |
058
|
392
|
666
|
| G6 |
5015
8016
7186
|
1157
3698
0290
|
0080
4857
3170
|
| G5 |
9333
|
9660
|
8521
|
| G4 |
20149
88390
92242
28191
90366
61532
31726
|
96289
65502
08396
16144
92871
80754
98346
|
49871
15133
12101
26191
60655
07415
92147
|
| G3 |
50774
80660
|
41230
53436
|
46965
04971
|
| G2 |
60261
|
16348
|
87658
|
| G1 |
30067
|
22415
|
81546
|
| ĐB |
360877
|
171205
|
296399
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,5 | 1 | |
| 1 | 5,6 | 5 | 5,8 |
| 2 | 6 | 1 | |
| 3 | 2,3 | 0,6 | 3 |
| 4 | 2,9 | 4,6,8 | 6,7 |
| 5 | 8,8 | 4,7 | 5,7,8 |
| 6 | 0,1,6,7 | 0 | 5,6 |
| 7 | 4,7 | 1 | 0,1,1 |
| 8 | 6 | 9 | 0 |
| 9 | 0,1 | 0,0,2,6,8 | 1,9 |
XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 09/09/2026
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
59
|
31
|
35
|
| G7 |
876
|
936
|
074
|
| G6 |
1255
4586
7350
|
0265
4174
0809
|
5980
6937
3377
|
| G5 |
5710
|
9121
|
4285
|
| G4 |
24645
90690
99761
26288
05763
98993
56874
|
86504
87119
75856
11028
57999
74623
75263
|
70110
38328
20584
84704
85735
47380
45529
|
| G3 |
76281
56049
|
34554
85892
|
11364
69081
|
| G2 |
11951
|
02695
|
00567
|
| G1 |
04790
|
74235
|
42386
|
| ĐB |
348446
|
637211
|
267025
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,9 | 4 | |
| 1 | 0 | 1,9 | 0 |
| 2 | 1,3,8 | 5,8,9 | |
| 3 | 1,5,6 | 5,5,7 | |
| 4 | 5,6,9 | ||
| 5 | 0,1,5,9 | 4,6 | |
| 6 | 1,3 | 3,5 | 4,7 |
| 7 | 4,6 | 4 | 4,7 |
| 8 | 1,6,8 | 0,0,1,4,5,6 | |
| 9 | 0,0,3 | 2,5,9 |
XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 02/09/2026
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
79
|
78
|
03
|
| G7 |
604
|
772
|
823
|
| G6 |
3301
3008
2372
|
4768
7669
8212
|
0576
1339
2898
|
| G5 |
3873
|
3145
|
2382
|
| G4 |
85436
36689
26691
14657
42398
03360
65925
|
41190
42603
19699
40154
88461
77452
40861
|
67091
44801
17396
69935
44202
44353
78328
|
| G3 |
87634
70627
|
17401
62273
|
72690
65198
|
| G2 |
96842
|
80959
|
65264
|
| G1 |
03537
|
08070
|
17326
|
| ĐB |
797487
|
886199
|
773312
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4,8 | 1,3 | 1,2,3 |
| 1 | 2 | 2 | |
| 2 | 5,7 | 3,6,8 | |
| 3 | 4,6,7 | 5,9 | |
| 4 | 2 | 5 | |
| 5 | 7 | 2,4,9 | 3 |
| 6 | 0 | 1,1,8,9 | 4 |
| 7 | 2,3,9 | 0,2,3,8 | 6 |
| 8 | 7,9 | 2 | |
| 9 | 1,8 | 0,9,9 | 0,1,6,8,8 |

Thống Kê Nhanh Xổ Số Cần Thơ 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 75: 16 lần | 44: 14 lần | 31: 13 lần | 48: 13 lần | 35: 13 lần |
| 04: 12 lần | 13: 11 lần | 71: 11 lần | 45: 11 lần | 95: 11 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 39: 2 lần | 41: 3 lần | 33: 3 lần | 16: 3 lần | 51: 3 lần |
| 21: 3 lần | 92: 4 lần | 46: 4 lần | 60: 4 lần | 37: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 8: 17 ngày | 4_1: 10 ngày | 6_2: 7 ngày | 4_6: 6 ngày | 4_4: 5 ngày |
| 4_3: 5 ngày | 3_1: 4 ngày | 1: 2 ngày | 3_2: 2 ngày | 4_5: 1 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 51: 31 ngày | 94: 20 ngày | 80: 16 ngày | 39: 16 ngày | 26: 15 ngày |
| 34: 15 ngày | 33: 14 ngày | 49: 13 ngày | 20: 12 ngày | 38: 11 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 67 lần | 1: 71 lần | 2: 69 lần | 3: 68 lần | 4: 81 lần |
| 5: 68 lần | 6: 74 lần | 7: 84 lần | 8: 68 lần | 9: 70 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 65 lần | 1: 70 lần | 2: 65 lần | 3: 69 lần | 4: 86 lần |
| 5: 98 lần | 6: 71 lần | 7: 62 lần | 8: 73 lần | 9: 61 lần |
Thống Kê Nhanh Xổ Số Sóc Trăng 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 01: 17 lần | 63: 12 lần | 25: 11 lần | 45: 11 lần | 46: 11 lần |
| 13: 11 lần | 67: 11 lần | 98: 11 lần | 29: 10 lần | 64: 10 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 31: 1 lần | 89: 2 lần | 15: 2 lần | 10: 3 lần | 83: 3 lần |
| 27: 4 lần | 72: 4 lần | 24: 4 lần | 54: 4 lần | 75: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 4_2: 14 ngày | 3_2: 10 ngày | 6_3: 9 ngày | 4_6: 4 ngày | ĐB: 3 ngày |
| 1: 3 ngày | 2: 2 ngày | 4_7: 2 ngày | 4_4: 2 ngày | 7: 2 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 41: 25 ngày | 31: 24 ngày | 89: 22 ngày | 95: 14 ngày | 09: 10 ngày |
| 45: 10 ngày | 73: 10 ngày | 14: 10 ngày | 00: 10 ngày | 97: 10 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 79 lần | 1: 58 lần | 2: 72 lần | 3: 72 lần | 4: 74 lần |
| 5: 66 lần | 6: 85 lần | 7: 68 lần | 8: 64 lần | 9: 82 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 68 lần | 1: 75 lần | 2: 66 lần | 3: 80 lần | 4: 64 lần |
| 5: 67 lần | 6: 74 lần | 7: 80 lần | 8: 81 lần | 9: 65 lần |
Thống Kê Nhanh Xổ Số Đồng Nai 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 48: 13 lần | 61: 13 lần | 84: 13 lần | 83: 12 lần | 33: 12 lần |
| 93: 12 lần | 06: 11 lần | 13: 11 lần | 25: 10 lần | 74: 10 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 78: 2 lần | 20: 3 lần | 52: 3 lần | 01: 3 lần | 23: 3 lần |
| 54: 3 lần | 41: 4 lần | 31: 4 lần | 49: 4 lần | 96: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| ĐB: 9 ngày | 3_1: 8 ngày | 4_1: 8 ngày | 6_3: 6 ngày | 1: 4 ngày |
| 4_3: 4 ngày | 3_2: 4 ngày | 6_1: 3 ngày | 4_6: 2 ngày | 8: 2 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 62: 28 ngày | 69: 26 ngày | 82: 23 ngày | 23: 21 ngày | 85: 21 ngày |
| 31: 18 ngày | 64: 17 ngày | 43: 15 ngày | 00: 13 ngày | 71: 13 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 72 lần | 1: 82 lần | 2: 64 lần | 3: 77 lần | 4: 70 lần |
| 5: 60 lần | 6: 67 lần | 7: 75 lần | 8: 82 lần | 9: 71 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 72 lần | 1: 65 lần | 2: 65 lần | 3: 80 lần | 4: 84 lần |
| 5: 65 lần | 6: 74 lần | 7: 79 lần | 8: 69 lần | 9: 67 lần |