Tra cứu kết quả
Miền Trung
Xổ Số Miền Trung Thứ Sáu Hàng Tuần ( XSMT Thứ 6 ), là tổng hợp Kết Quả Quay Số và Trực Tiếp của các tỉnh: Ninh Thuận, Gia Lai Xem chi tiết bên dưới!
XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 16/10/2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
55
|
90
|
| G7 |
120
|
129
|
| G6 |
2828
5814
6363
|
1506
5662
9624
|
| G5 |
4787
|
9169
|
| G4 |
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
|
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
|
| G3 |
46678
68824
|
77989
61907
|
| G2 |
30082
|
24493
|
| G1 |
35668
|
48431
|
| ĐB |
403215
|
171770
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 6,7 |
| 1 | 4,5,5 | 2,4,5 |
| 2 | 0,4,8 | 4,9 |
| 3 | 3 | 1,1 |
| 4 | ||
| 5 | 5 | |
| 6 | 3,8 | 2,9 |
| 7 | 8,9 | 0 |
| 8 | 2,2,7 | 4,9 |
| 9 | 2,3 | 0,2,3,6 |
⇒ Có thể bạn quan tâm:
XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 09/10/2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
37
|
87
|
| G7 |
235
|
228
|
| G6 |
3075
1125
5652
|
1192
6066
6789
|
| G5 |
2141
|
3270
|
| G4 |
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
|
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
|
| G3 |
10260
53008
|
72214
50292
|
| G2 |
10547
|
15680
|
| G1 |
50934
|
60244
|
| ĐB |
163056
|
417882
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5,8 | |
| 1 | 6,9 | 4 |
| 2 | 5 | 8 |
| 3 | 4,5,7 | |
| 4 | 1,7 | 4,4 |
| 5 | 0,2,6 | 5 |
| 6 | 0,3 | 3,6 |
| 7 | 5 | 0,2,7 |
| 8 | 9 | 0,2,4,7,9 |
| 9 | 7 | 0,2,2 |
XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 02/10/2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
17
|
92
|
| G7 |
933
|
252
|
| G6 |
6038
1409
2019
|
6683
9386
3012
|
| G5 |
6916
|
6477
|
| G4 |
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
|
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
|
| G3 |
75706
86911
|
64827
40399
|
| G2 |
11544
|
61240
|
| G1 |
42267
|
95440
|
| ĐB |
518348
|
254403
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6,9 | 3 |
| 1 | 1,6,7,9 | 2,9 |
| 2 | 1 | 7 |
| 3 | 3,8 | 4,9 |
| 4 | 4,8 | 0,0,6,8 |
| 5 | 2 | |
| 6 | 1,7,8 | |
| 7 | 3 | 7 |
| 8 | 7 | 2,2,3,6 |
| 9 | 0,9 | 2,9 |
XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 25/09/2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
13
|
95
|
| G7 |
217
|
947
|
| G6 |
1901
2099
2205
|
2029
4629
3509
|
| G5 |
6015
|
8504
|
| G4 |
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
|
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
|
| G3 |
51688
71432
|
60076
61855
|
| G2 |
81957
|
97389
|
| G1 |
90284
|
37378
|
| ĐB |
905589
|
783153
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1,1,5 | 4,9 |
| 1 | 3,5,7 | 5,7 |
| 2 | 5,9,9 | |
| 3 | 2 | |
| 4 | 6,7 | |
| 5 | 0,1,7 | 3,3,5 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 6,7,8 | |
| 8 | 4,8,8,9,9 | 9 |
| 9 | 2,9 | 1,5 |
XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 18/09/2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
68
|
94
|
| G7 |
840
|
621
|
| G6 |
2278
0333
2231
|
7003
4063
6769
|
| G5 |
7648
|
2571
|
| G4 |
78949
39826
02935
36880
27691
44075
25115
|
54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934
|
| G3 |
54625
77343
|
58974
12645
|
| G2 |
97834
|
48808
|
| G1 |
33285
|
48955
|
| ĐB |
049669
|
142554
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,3,8 | |
| 1 | 5 | 3 |
| 2 | 5,6 | 1 |
| 3 | 1,3,4,5 | 4 |
| 4 | 0,3,8,9 | 5 |
| 5 | 4,5 | |
| 6 | 8,9 | 3,8,9 |
| 7 | 5,8 | 1,1,4 |
| 8 | 0,5 | 9 |
| 9 | 1 | 4,4 |
XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 11/09/2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
20
|
10
|
| G7 |
971
|
311
|
| G6 |
4431
8429
8500
|
6956
5786
2818
|
| G5 |
0840
|
5668
|
| G4 |
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
|
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
|
| G3 |
84423
64054
|
86963
19040
|
| G2 |
30608
|
63607
|
| G1 |
07715
|
91088
|
| ĐB |
824706
|
308363
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,6,8 | 7,7 |
| 1 | 5 | 0,1,4,8 |
| 2 | 0,3,9 | |
| 3 | 0,1,4 | |
| 4 | 0 | 0 |
| 5 | 4 | 1,5,6 |
| 6 | 9 | 3,3,8 |
| 7 | 1,5 | 5 |
| 8 | 3,6,8 | |
| 9 | 6 | 8 |
XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 04/09/2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
28
|
18
|
| G7 |
466
|
906
|
| G6 |
5322
4021
4854
|
0529
3791
4098
|
| G5 |
3846
|
0844
|
| G4 |
08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178
|
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
|
| G3 |
90264
32586
|
50069
56815
|
| G2 |
64786
|
78376
|
| G1 |
63977
|
30764
|
| ĐB |
466786
|
330744
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3,3 | 0,6 |
| 1 | 5,6,8 | |
| 2 | 1,2,7,8 | 9 |
| 3 | ||
| 4 | 6 | 4,4 |
| 5 | 4,6 | |
| 6 | 4,6 | 4,8,9 |
| 7 | 0,7,8 | 1,2,6 |
| 8 | 6,6,6 | 3 |
| 9 | 9 | 1,5,8 |

Thống Kê Nhanh Xổ Số Ninh Thuận 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 14: 14 lần | 29: 13 lần | 71: 13 lần | 63: 12 lần | 19: 12 lần |
| 53: 11 lần | 59: 11 lần | 06: 11 lần | 69: 11 lần | 44: 11 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 26: 1 lần | 42: 2 lần | 22: 2 lần | 20: 2 lần | 57: 3 lần |
| 38: 3 lần | 65: 4 lần | 64: 4 lần | 88: 4 lần | 58: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 4_1: 38 ngày | 7: 14 ngày | 6_2: 9 ngày | 2: 9 ngày | ĐB: 4 ngày |
| 1: 3 ngày | 4_6: 3 ngày | 4_5: 2 ngày | 4_7: 2 ngày | 4_4: 1 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 26: 34 ngày | 42: 29 ngày | 38: 23 ngày | 65: 18 ngày | 57: 15 ngày |
| 73: 14 ngày | 22: 13 ngày | 30: 13 ngày | 49: 13 ngày | 02: 12 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 82 lần | 1: 77 lần | 2: 57 lần | 3: 71 lần | 4: 72 lần |
| 5: 69 lần | 6: 69 lần | 7: 75 lần | 8: 70 lần | 9: 78 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 67 lần | 1: 81 lần | 2: 64 lần | 3: 77 lần | 4: 83 lần |
| 5: 73 lần | 6: 62 lần | 7: 61 lần | 8: 62 lần | 9: 90 lần |
Thống Kê Nhanh Xổ Số Gia Lai 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 16: 15 lần | 05: 13 lần | 71: 13 lần | 50: 12 lần | 19: 12 lần |
| 86: 12 lần | 99: 12 lần | 01: 11 lần | 00: 11 lần | 91: 11 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 12: 1 lần | 72: 2 lần | 47: 2 lần | 35: 2 lần | 58: 3 lần |
| 22: 3 lần | 94: 3 lần | 73: 4 lần | 84: 4 lần | 21: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 8: 27 ngày | 3_2: 14 ngày | 4_4: 12 ngày | 4_3: 12 ngày | 4_2: 10 ngày |
| 3_1: 8 ngày | ĐB: 6 ngày | 4_6: 6 ngày | 2: 6 ngày | 4_1: 4 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 18: 21 ngày | 36: 18 ngày | 94: 16 ngày | 83: 15 ngày | 45: 15 ngày |
| 95: 13 ngày | 58: 11 ngày | 53: 11 ngày | 59: 10 ngày | 65: 10 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 85 lần | 1: 79 lần | 2: 63 lần | 3: 73 lần | 4: 62 lần |
| 5: 65 lần | 6: 72 lần | 7: 64 lần | 8: 75 lần | 9: 82 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 79 lần | 1: 86 lần | 2: 57 lần | 3: 69 lần | 4: 66 lần |
| 5: 71 lần | 6: 85 lần | 7: 73 lần | 8: 60 lần | 9: 74 lần |