Tra cứu kết quả
Miền Nam
Xổ Số Miền Nam Thứ Ba Hàng Tuần ( XSMN Thứ 3 ), là tổng hợp Kết Quả Quay Số và Trực Tiếp của các tỉnh: Vũng Tàu, Bến Tre, Bạc Liêu Xem chi tiết bên dưới!
XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 13/10/2026
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
78
|
59
|
62
|
| G7 |
955
|
628
|
679
|
| G6 |
0371
4233
4063
|
9063
3211
8011
|
8902
1805
0661
|
| G5 |
7365
|
1992
|
6478
|
| G4 |
67070
38034
06512
88164
37969
34097
91471
|
31975
89378
37266
77391
13624
44992
49857
|
77549
00795
14301
49634
91432
47987
89844
|
| G3 |
11455
66207
|
86364
58373
|
32244
24580
|
| G2 |
70021
|
32678
|
57582
|
| G1 |
04541
|
26038
|
95407
|
| ĐB |
542064
|
056006
|
191384
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 6 | 1,2,5,7 |
| 1 | 2 | 1,1 | |
| 2 | 1 | 4,8 | |
| 3 | 3,4 | 8 | 2,4 |
| 4 | 1 | 4,4,9 | |
| 5 | 5,5 | 7,9 | |
| 6 | 3,4,4,5,9 | 3,4,6 | 1,2 |
| 7 | 0,1,1,8 | 3,5,8,8 | 8,9 |
| 8 | 0,2,4,7 | ||
| 9 | 7 | 1,2,2 | 5 |
⇒ Có thể bạn quan tâm:
XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 06/10/2026
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
93
|
86
|
55
|
| G7 |
673
|
555
|
296
|
| G6 |
0019
5511
4739
|
3762
6395
7154
|
6492
5850
3288
|
| G5 |
9696
|
4694
|
9682
|
| G4 |
73407
97092
44351
67708
42931
91813
10072
|
70058
84841
00192
67127
74204
93124
52583
|
94160
99441
05561
92826
84015
76825
17010
|
| G3 |
64408
77513
|
18482
85541
|
67311
36310
|
| G2 |
90217
|
31854
|
09670
|
| G1 |
96438
|
32303
|
74907
|
| ĐB |
132459
|
914112
|
507180
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,8,8 | 3,4 | 7 |
| 1 | 1,3,3,7,9 | 2 | 0,0,1,5 |
| 2 | 4,7 | 5,6 | |
| 3 | 1,8,9 | ||
| 4 | 1,1 | 1 | |
| 5 | 1,9 | 4,4,5,8 | 0,5 |
| 6 | 2 | 0,1 | |
| 7 | 2,3 | 0 | |
| 8 | 2,3,6 | 0,2,8 | |
| 9 | 2,3,6 | 2,4,5 | 2,6 |
XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 29/09/2026
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
75
|
14
|
20
|
| G7 |
665
|
405
|
927
|
| G6 |
8725
3897
2585
|
4027
3142
7899
|
1803
4497
6892
|
| G5 |
9293
|
1066
|
7417
|
| G4 |
49058
06693
06306
15228
98990
54213
61395
|
04232
96159
48194
08565
03103
07250
64199
|
74311
88775
14160
52458
10696
35055
43915
|
| G3 |
14309
37125
|
16288
21673
|
70765
65775
|
| G2 |
75792
|
67850
|
06956
|
| G1 |
61692
|
14992
|
57108
|
| ĐB |
383665
|
333771
|
150902
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,9 | 3,5 | 2,3,8 |
| 1 | 3 | 4 | 1,5,7 |
| 2 | 5,5,8 | 7 | 0,7 |
| 3 | 2 | ||
| 4 | 2 | ||
| 5 | 8 | 0,0,9 | 5,6,8 |
| 6 | 5,5 | 5,6 | 0,5 |
| 7 | 5 | 1,3 | 5,5 |
| 8 | 5 | 8 | |
| 9 | 0,2,2,3,3,5,7 | 2,4,9,9 | 2,6,7 |
XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 22/09/2026
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
15
|
47
|
90
|
| G7 |
228
|
050
|
881
|
| G6 |
5594
7465
1218
|
2265
4620
6643
|
6654
8969
3873
|
| G5 |
1112
|
3459
|
2429
|
| G4 |
25509
81678
34856
41371
78035
91165
65924
|
92819
83987
45200
15566
42489
23699
62216
|
49739
78267
38221
86693
98919
04496
33364
|
| G3 |
65002
05409
|
86575
64011
|
75266
50819
|
| G2 |
00404
|
29195
|
76219
|
| G1 |
18315
|
34637
|
88030
|
| ĐB |
910864
|
033387
|
977937
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,4,9,9 | 0 | |
| 1 | 2,5,5,8 | 1,6,9 | 9,9,9 |
| 2 | 4,8 | 0 | 1,9 |
| 3 | 5 | 7 | 0,7,9 |
| 4 | 3,7 | ||
| 5 | 6 | 0,9 | 4 |
| 6 | 4,5,5 | 5,6 | 4,6,7,9 |
| 7 | 1,8 | 5 | 3 |
| 8 | 7,7,9 | 1 | |
| 9 | 4 | 5,9 | 0,3,6 |
XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 15/09/2026
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
07
|
19
|
54
|
| G7 |
045
|
270
|
984
|
| G6 |
8564
9430
6200
|
0845
0766
1217
|
3869
6373
6316
|
| G5 |
7467
|
8257
|
0128
|
| G4 |
70965
87230
09565
85290
78818
70943
70506
|
11319
75441
75688
26836
99073
57292
79341
|
64567
38021
98927
05962
02344
68237
43933
|
| G3 |
79974
17129
|
23230
37366
|
95547
00689
|
| G2 |
34176
|
70642
|
62910
|
| G1 |
73405
|
29125
|
98197
|
| ĐB |
873287
|
426800
|
118673
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,5,6,7 | 0 | |
| 1 | 8 | 7,9,9 | 0,6 |
| 2 | 9 | 5 | 1,7,8 |
| 3 | 0,0 | 0,6 | 3,7 |
| 4 | 3,5 | 1,1,2,5 | 4,7 |
| 5 | 7 | 4 | |
| 6 | 4,5,5,7 | 6,6 | 2,7,9 |
| 7 | 4,6 | 0,3 | 3,3 |
| 8 | 7 | 8 | 4,9 |
| 9 | 0 | 2 | 7 |
XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 08/09/2026
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
53
|
78
|
04
|
| G7 |
023
|
006
|
236
|
| G6 |
3527
8204
1929
|
7694
8928
7829
|
7921
0311
4475
|
| G5 |
8059
|
4738
|
7748
|
| G4 |
34255
74075
59920
74582
53675
75338
32300
|
33715
07262
62737
23865
81501
51973
04009
|
36031
24201
41522
48773
36614
59729
94380
|
| G3 |
14682
93084
|
45182
73616
|
11579
98593
|
| G2 |
76468
|
00908
|
63268
|
| G1 |
63918
|
83227
|
01825
|
| ĐB |
536908
|
438599
|
236335
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,4,8 | 1,6,8,9 | 1,4 |
| 1 | 8 | 5,6 | 1,4 |
| 2 | 0,3,7,9 | 7,8,9 | 1,2,5,9 |
| 3 | 8 | 7,8 | 1,5,6 |
| 4 | 8 | ||
| 5 | 3,5,9 | ||
| 6 | 8 | 2,5 | 8 |
| 7 | 5,5 | 3,8 | 3,5,9 |
| 8 | 2,2,4 | 2 | 0 |
| 9 | 4,9 | 3 |
XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 01/09/2026
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
15
|
23
|
05
|
| G7 |
713
|
258
|
883
|
| G6 |
4676
5239
2861
|
2851
4483
2809
|
2187
6300
1139
|
| G5 |
0793
|
0462
|
2482
|
| G4 |
04053
79650
32725
51517
49345
34231
81571
|
93055
28210
52857
12705
95763
81211
32817
|
06742
49522
58549
64579
96485
66051
79908
|
| G3 |
18975
43209
|
17568
10225
|
54447
07294
|
| G2 |
78988
|
03480
|
55943
|
| G1 |
89329
|
42247
|
83892
|
| ĐB |
571670
|
776477
|
720792
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5,9 | 0,5,8 |
| 1 | 3,5,7 | 0,1,7 | |
| 2 | 5,9 | 3,5 | 2 |
| 3 | 1,9 | 9 | |
| 4 | 5 | 7 | 2,3,7,9 |
| 5 | 0,3 | 1,5,7,8 | 1 |
| 6 | 1 | 2,3,8 | |
| 7 | 0,1,5,6 | 7 | 9 |
| 8 | 8 | 0,3 | 2,3,5,7 |
| 9 | 3 | 2,2,4 |

Thống Kê Nhanh Xổ Số Vũng Tàu 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 11: 13 lần | 01: 12 lần | 16: 12 lần | 58: 12 lần | 92: 12 lần |
| 71: 11 lần | 73: 11 lần | 78: 11 lần | 42: 11 lần | 99: 11 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 69: 2 lần | 98: 2 lần | 81: 2 lần | 49: 2 lần | 53: 2 lần |
| 52: 3 lần | 15: 3 lần | 90: 3 lần | 80: 4 lần | 72: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 4_2: 17 ngày | 4_7: 15 ngày | 3_1: 10 ngày | 2: 7 ngày | 6_3: 5 ngày |
| ĐB: 3 ngày | 3_2: 3 ngày | 6_2: 3 ngày | 4_1: 3 ngày | 8: 3 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 49: 36 ngày | 69: 32 ngày | 74: 26 ngày | 02: 25 ngày | 52: 25 ngày |
| 39: 21 ngày | 07: 19 ngày | 76: 18 ngày | 46: 15 ngày | 21: 15 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 76 lần | 1: 84 lần | 2: 77 lần | 3: 67 lần | 4: 68 lần |
| 5: 69 lần | 6: 68 lần | 7: 76 lần | 8: 64 lần | 9: 71 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 66 lần | 1: 74 lần | 2: 82 lần | 3: 67 lần | 4: 72 lần |
| 5: 69 lần | 6: 73 lần | 7: 82 lần | 8: 75 lần | 9: 60 lần |
Thống Kê Nhanh Xổ Số Bến Tre 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 50: 15 lần | 09: 14 lần | 08: 14 lần | 78: 14 lần | 64: 13 lần |
| 07: 13 lần | 92: 13 lần | 33: 12 lần | 31: 12 lần | 59: 12 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 46: 0 lần | 48: 0 lần | 86: 1 lần | 66: 2 lần | 56: 2 lần |
| 16: 2 lần | 44: 2 lần | 80: 3 lần | 89: 3 lần | 49: 3 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| ĐB: 12 ngày | 8: 9 ngày | 4_4: 7 ngày | 3_1: 5 ngày | 6_3: 4 ngày |
| 4_7: 4 ngày | 6_1: 3 ngày | 4_5: 3 ngày | 4_3: 3 ngày | 3_2: 2 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 37: 27 ngày | 16: 26 ngày | 26: 24 ngày | 60: 24 ngày | 44: 21 ngày |
| 80: 20 ngày | 47: 18 ngày | 89: 18 ngày | 36: 16 ngày | 14: 15 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 92 lần | 1: 72 lần | 2: 67 lần | 3: 73 lần | 4: 31 lần |
| 5: 80 lần | 6: 69 lần | 7: 81 lần | 8: 67 lần | 9: 88 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 72 lần | 1: 65 lần | 2: 80 lần | 3: 79 lần | 4: 69 lần |
| 5: 92 lần | 6: 31 lần | 7: 76 lần | 8: 77 lần | 9: 79 lần |
Thống Kê Nhanh Xổ Số Bạc Liêu 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 50: 18 lần | 75: 16 lần | 07: 14 lần | 82: 14 lần | 92: 14 lần |
| 39: 11 lần | 41: 11 lần | 21: 11 lần | 45: 10 lần | 27: 10 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 09: 2 lần | 90: 3 lần | 51: 3 lần | 06: 3 lần | 17: 3 lần |
| 36: 3 lần | 71: 3 lần | 23: 3 lần | 57: 3 lần | 91: 3 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 3_1: 19 ngày | 7: 13 ngày | 2: 9 ngày | 3_2: 6 ngày | 4_4: 4 ngày |
| 6_1: 3 ngày | 6_2: 3 ngày | 4_2: 3 ngày | 8: 3 ngày | 4_1: 1 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 99: 19 ngày | 06: 18 ngày | 59: 15 ngày | 71: 15 ngày | 18: 15 ngày |
| 76: 12 ngày | 72: 12 ngày | 45: 11 ngày | 53: 11 ngày | 24: 11 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 77 lần | 1: 62 lần | 2: 70 lần | 3: 63 lần | 4: 77 lần |
| 5: 72 lần | 6: 69 lần | 7: 78 lần | 8: 74 lần | 9: 78 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 85 lần | 1: 64 lần | 2: 74 lần | 3: 71 lần | 4: 71 lần |
| 5: 80 lần | 6: 61 lần | 7: 75 lần | 8: 70 lần | 9: 69 lần |