Tra cứu kết quả
Miền Trung
Xổ Số Miền Trung Thứ Ba Hàng Tuần ( XSMT Thứ 3 ), là tổng hợp Kết Quả Quay Số và Trực Tiếp của các tỉnh: Đắk Lắk, Quảng Nam Xem chi tiết bên dưới!
XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 13/10/2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
39
|
01
|
| G7 |
190
|
519
|
| G6 |
1807
1423
5330
|
2929
3235
2087
|
| G5 |
4770
|
5252
|
| G4 |
63597
46463
61205
36930
44102
17003
53193
|
86318
47185
96951
80922
64639
90289
14482
|
| G3 |
02191
24739
|
94731
85378
|
| G2 |
56145
|
67927
|
| G1 |
64274
|
96716
|
| ĐB |
888136
|
555708
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 2,3,5,7 | 1,8 |
| 1 | 6,8,9 | |
| 2 | 3 | 2,7,9 |
| 3 | 0,0,6,9,9 | 1,5,9 |
| 4 | 5 | |
| 5 | 1,2 | |
| 6 | 3 | |
| 7 | 0,4 | 8 |
| 8 | 2,5,7,9 | |
| 9 | 0,1,3,7 |
⇒ Có thể bạn quan tâm:
XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 06/10/2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
98
|
84
|
| G7 |
698
|
859
|
| G6 |
2588
7897
8059
|
4125
4112
4099
|
| G5 |
6315
|
1108
|
| G4 |
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
|
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
|
| G3 |
60262
13504
|
94700
08248
|
| G2 |
91303
|
37128
|
| G1 |
35694
|
65082
|
| ĐB |
438963
|
846121
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3,4,4 | 0,8 |
| 1 | 3,5 | 2 |
| 2 | 3,6 | 1,2,5,5,8,8,9 |
| 3 | 9 | |
| 4 | 2,8 | |
| 5 | 9 | 9 |
| 6 | 2,3 | 1 |
| 7 | 1,5 | 6 |
| 8 | 8 | 2,4 |
| 9 | 4,7,8,8 | 9 |
XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 29/09/2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
63
|
98
|
| G7 |
528
|
956
|
| G6 |
9122
0187
0133
|
9791
6638
4557
|
| G5 |
7897
|
6470
|
| G4 |
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849
|
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282
|
| G3 |
50137
76589
|
10948
00530
|
| G2 |
53245
|
14015
|
| G1 |
29672
|
68019
|
| ĐB |
600990
|
776132
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 7,8 | 0 |
| 1 | 5,9 | |
| 2 | 2,8 | 8 |
| 3 | 3,7 | 0,2,8 |
| 4 | 5,9 | 4,8,8 |
| 5 | 2,5 | 6,7 |
| 6 | 3,4 | |
| 7 | 2 | 0 |
| 8 | 4,7,9 | 2,2 |
| 9 | 0,7 | 1,8,9 |
XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 22/09/2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
09
|
14
|
| G7 |
008
|
736
|
| G6 |
1216
4238
5555
|
9930
9130
2767
|
| G5 |
9521
|
7345
|
| G4 |
35163
04139
80453
84450
91083
49243
04646
|
88296
48910
07375
70286
02929
96689
93455
|
| G3 |
58849
58527
|
17663
53773
|
| G2 |
45425
|
84127
|
| G1 |
68607
|
10641
|
| ĐB |
256155
|
729996
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 7,8,9 | |
| 1 | 6 | 0,4 |
| 2 | 1,5,7 | 7,9 |
| 3 | 8,9 | 0,0,6 |
| 4 | 3,6,9 | 1,5 |
| 5 | 0,3,5,5 | 5 |
| 6 | 3 | 3,7 |
| 7 | 3,5 | |
| 8 | 3 | 6,9 |
| 9 | 6,6 |
XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 15/09/2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
36
|
29
|
| G7 |
463
|
945
|
| G6 |
4581
5511
9577
|
2979
2793
1599
|
| G5 |
6757
|
8053
|
| G4 |
71728
03353
14760
06711
07421
26293
35966
|
00907
03094
05209
75625
06594
86167
95571
|
| G3 |
94801
89143
|
28490
28487
|
| G2 |
46393
|
83060
|
| G1 |
32220
|
85630
|
| ĐB |
528841
|
309428
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 7,9 |
| 1 | 1,1 | |
| 2 | 0,1,8 | 5,8,9 |
| 3 | 6 | 0 |
| 4 | 1,3 | 5 |
| 5 | 3,7 | 3 |
| 6 | 0,3,6 | 0,7 |
| 7 | 7 | 1,9 |
| 8 | 1 | 7 |
| 9 | 3,3 | 0,3,4,4,9 |
XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 08/09/2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
06
|
31
|
| G7 |
981
|
739
|
| G6 |
3304
0656
0585
|
0466
0295
7279
|
| G5 |
7882
|
5181
|
| G4 |
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
|
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
|
| G3 |
51417
51799
|
16394
20158
|
| G2 |
43963
|
39003
|
| G1 |
51353
|
87871
|
| ĐB |
596463
|
820904
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 4,6 | 2,3,4 |
| 1 | 7 | 2 |
| 2 | 7,7 | 0 |
| 3 | 2,2,4 | 1,5,5,9 |
| 4 | ||
| 5 | 3,6 | 8 |
| 6 | 3,3 | 6 |
| 7 | 1,5,9 | |
| 8 | 1,2,5,5 | 1,4 |
| 9 | 2,9 | 4,5 |
XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 01/09/2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
25
|
76
|
| G7 |
003
|
043
|
| G6 |
9286
8316
9225
|
0822
8507
6850
|
| G5 |
4022
|
3084
|
| G4 |
82315
28543
46927
43175
40814
90929
61975
|
84890
61943
41444
24716
37035
69536
18501
|
| G3 |
83261
57409
|
32410
70431
|
| G2 |
11034
|
50317
|
| G1 |
63296
|
24575
|
| ĐB |
903809
|
065306
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3,9,9 | 1,6,7 |
| 1 | 4,5,6 | 0,6,7 |
| 2 | 2,5,5,7,9 | 2 |
| 3 | 4 | 1,5,6 |
| 4 | 3 | 3,3,4 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 1 | |
| 7 | 5,5 | 5,6 |
| 8 | 6 | 4 |
| 9 | 6 | 0 |

Thống Kê Nhanh Xổ Số Đắk Lắk 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 45: 13 lần | 39: 12 lần | 14: 12 lần | 63: 12 lần | 82: 12 lần |
| 30: 11 lần | 53: 11 lần | 89: 11 lần | 93: 11 lần | 59: 10 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 44: 2 lần | 88: 2 lần | 41: 3 lần | 68: 3 lần | 16: 3 lần |
| 79: 3 lần | 62: 4 lần | 42: 4 lần | 71: 4 lần | 20: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 4_7: 12 ngày | 4_4: 10 ngày | 6_1: 6 ngày | 4_3: 5 ngày | 3_2: 3 ngày |
| 4_2: 3 ngày | 4_1: 2 ngày | 3_1: 2 ngày | 1: 2 ngày | 6_3: 2 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 79: 31 ngày | 44: 20 ngày | 24: 16 ngày | 58: 16 ngày | 42: 16 ngày |
| 78: 15 ngày | 65: 15 ngày | 12: 14 ngày | 48: 12 ngày | 47: 11 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 76 lần | 1: 79 lần | 2: 65 lần | 3: 78 lần | 4: 65 lần |
| 5: 68 lần | 6: 64 lần | 7: 63 lần | 8: 82 lần | 9: 80 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 75 lần | 1: 66 lần | 2: 74 lần | 3: 78 lần | 4: 63 lần |
| 5: 76 lần | 6: 77 lần | 7: 69 lần | 8: 61 lần | 9: 81 lần |
Thống Kê Nhanh Xổ Số Quảng Nam 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 82: 14 lần | 94: 14 lần | 27: 11 lần | 89: 11 lần | 75: 11 lần |
| 97: 11 lần | 99: 11 lần | 16: 10 lần | 76: 10 lần | 32: 10 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 65: 2 lần | 42: 3 lần | 55: 3 lần | 46: 3 lần | 05: 4 lần |
| 74: 4 lần | 49: 4 lần | 40: 4 lần | 07: 4 lần | 64: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 2: 7 ngày | ĐB: 6 ngày | 3_2: 5 ngày | 4_5: 5 ngày | 6_3: 4 ngày |
| 7: 3 ngày | 8: 3 ngày | 6_2: 2 ngày | 6_1: 2 ngày | 4_1: 1 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 05: 27 ngày | 69: 20 ngày | 65: 19 ngày | 49: 19 ngày | 24: 17 ngày |
| 34: 16 ngày | 62: 16 ngày | 64: 15 ngày | 46: 14 ngày | 74: 14 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 66 lần | 1: 65 lần | 2: 74 lần | 3: 79 lần | 4: 56 lần |
| 5: 67 lần | 6: 60 lần | 7: 77 lần | 8: 88 lần | 9: 88 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 71 lần | 1: 79 lần | 2: 76 lần | 3: 71 lần | 4: 66 lần |
| 5: 61 lần | 6: 69 lần | 7: 77 lần | 8: 73 lần | 9: 77 lần |