Tra cứu kết quả
Miền Nam
Xổ Số Miền Nam Thứ Năm Hàng Tuần ( XSMN Thứ 5 ), là tổng hợp Kết Quả Quay Số và Trực Tiếp của các tỉnh: An Giang, Tây Ninh, Bình Thuận Xem chi tiết bên dưới!
XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 15/10/2026
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
77
|
64
|
44
|
| G7 |
775
|
742
|
741
|
| G6 |
9148
2440
2642
|
5630
9550
9992
|
5952
0510
0622
|
| G5 |
5423
|
4335
|
7593
|
| G4 |
41713
60034
90237
42768
61726
60797
78798
|
64905
35779
78698
64005
90079
05360
98571
|
20237
76995
02607
24767
12584
18702
74839
|
| G3 |
86013
07895
|
08384
34163
|
31017
74460
|
| G2 |
74151
|
63628
|
20139
|
| G1 |
30501
|
15326
|
84278
|
| ĐB |
636638
|
120192
|
785898
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5,5 | 2,7 |
| 1 | 3,3 | 0,7 | |
| 2 | 3,6 | 6,8 | 2 |
| 3 | 4,7,8 | 0,5 | 7,9,9 |
| 4 | 0,2,8 | 2 | 1,4 |
| 5 | 1 | 0 | 2 |
| 6 | 8 | 0,3,4 | 0,7 |
| 7 | 5,7 | 1,9,9 | 8 |
| 8 | 4 | 4 | |
| 9 | 5,7,8 | 2,2,8 | 3,5,8 |
⇒ Có thể bạn quan tâm:
XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 08/10/2026
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54
|
37
|
03
|
| G7 |
489
|
138
|
739
|
| G6 |
3308
4485
9749
|
6118
2186
6073
|
3995
5070
0902
|
| G5 |
9557
|
5578
|
5767
|
| G4 |
45272
08288
41991
40417
20959
59618
68834
|
54296
64520
71110
63339
29537
47309
78610
|
71461
13977
60824
31229
31917
23883
75442
|
| G3 |
74517
88638
|
82626
47142
|
86495
21687
|
| G2 |
35606
|
75890
|
62336
|
| G1 |
15569
|
56163
|
86106
|
| ĐB |
999472
|
924168
|
088061
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,8 | 9 | 2,3,6 |
| 1 | 7,7,8 | 0,0,8 | 7 |
| 2 | 0,6 | 4,9 | |
| 3 | 4,8 | 7,7,8,9 | 6,9 |
| 4 | 9 | 2 | 2 |
| 5 | 4,7,9 | ||
| 6 | 9 | 3,8 | 1,1,7 |
| 7 | 2,2 | 3,8 | 0,7 |
| 8 | 5,8,9 | 6 | 3,7 |
| 9 | 1 | 0,6 | 5,5 |
XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 01/10/2026
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
04
|
69
|
00
|
| G7 |
866
|
840
|
861
|
| G6 |
2102
6847
9663
|
1812
3049
8786
|
7307
4203
7496
|
| G5 |
9755
|
0077
|
7649
|
| G4 |
45546
75678
30698
38266
37991
33648
70127
|
18346
98300
44793
37823
57354
67415
68623
|
78624
77552
59117
20761
25785
40077
58621
|
| G3 |
31306
58213
|
63805
49007
|
06279
80247
|
| G2 |
55031
|
70855
|
48760
|
| G1 |
80777
|
57382
|
57496
|
| ĐB |
348513
|
016473
|
247346
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,4,6 | 0,5,7 | 0,3,7 |
| 1 | 3,3 | 2,5 | 7 |
| 2 | 7 | 3,3 | 1,4 |
| 3 | 1 | ||
| 4 | 6,7,8 | 0,6,9 | 6,7,9 |
| 5 | 5 | 4,5 | 2 |
| 6 | 3,6,6 | 9 | 0,1,1 |
| 7 | 7,8 | 3,7 | 7,9 |
| 8 | 2,6 | 5 | |
| 9 | 1,8 | 3 | 6,6 |
XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 24/09/2026
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
69
|
87
|
95
|
| G7 |
475
|
610
|
744
|
| G6 |
1928
5575
3686
|
6545
7305
0843
|
7464
9006
7600
|
| G5 |
4033
|
7482
|
5892
|
| G4 |
90848
39391
24045
69540
58135
16486
94018
|
77324
74392
27983
78585
68723
51254
96250
|
83626
46191
15729
18159
66600
14097
00564
|
| G3 |
43805
60358
|
33442
86721
|
68763
48398
|
| G2 |
67343
|
00474
|
04871
|
| G1 |
56573
|
76659
|
18173
|
| ĐB |
136970
|
401901
|
377346
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1,5 | 0,0,6 |
| 1 | 8 | 0 | |
| 2 | 8 | 1,3,4 | 6,9 |
| 3 | 3,5 | ||
| 4 | 0,3,5,8 | 2,3,5 | 4,6 |
| 5 | 8 | 0,4,9 | 9 |
| 6 | 9 | 3,4,4 | |
| 7 | 0,3,5,5 | 4 | 1,3 |
| 8 | 6,6 | 2,3,5,7 | |
| 9 | 1 | 2 | 1,2,5,7,8 |
XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 17/09/2026
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
77
|
58
|
99
|
| G7 |
670
|
764
|
698
|
| G6 |
5601
2296
2799
|
5015
6791
5584
|
2104
8269
7690
|
| G5 |
1268
|
7521
|
1276
|
| G4 |
17867
37385
39119
69531
27568
47061
71517
|
36216
86692
59334
33570
68967
66777
06713
|
97611
43728
46157
24832
84083
70591
84046
|
| G3 |
27096
27631
|
94243
76424
|
61343
86509
|
| G2 |
00525
|
01332
|
52841
|
| G1 |
44034
|
19780
|
88872
|
| ĐB |
024183
|
958515
|
452018
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4,9 | |
| 1 | 7,9 | 3,5,5,6 | 1,8 |
| 2 | 5 | 1,4 | 8 |
| 3 | 1,1,4 | 2,4 | 2 |
| 4 | 3 | 1,3,6 | |
| 5 | 8 | 7 | |
| 6 | 1,7,8,8 | 4,7 | 9 |
| 7 | 0,7 | 0,7 | 2,6 |
| 8 | 3,5 | 0,4 | 3 |
| 9 | 6,6,9 | 1,2 | 0,1,8,9 |
XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 10/09/2026
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
57
|
66
|
22
|
| G7 |
282
|
979
|
703
|
| G6 |
3154
9559
1776
|
5629
3700
3824
|
7391
1274
8380
|
| G5 |
1281
|
9155
|
7166
|
| G4 |
65684
50000
58458
15677
00776
61931
79519
|
06694
33903
96455
29210
29596
84613
23289
|
06998
95180
66929
15800
30023
99571
50260
|
| G3 |
54162
40090
|
94540
99013
|
44862
25304
|
| G2 |
31387
|
76646
|
44600
|
| G1 |
47152
|
52742
|
35952
|
| ĐB |
910457
|
370490
|
253778
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0,3 | 0,0,3,4 |
| 1 | 9 | 0,3,3 | |
| 2 | 4,9 | 2,3,9 | |
| 3 | 1 | ||
| 4 | 0,2,6 | ||
| 5 | 2,4,7,7,8,9 | 5,5 | 2 |
| 6 | 2 | 6 | 0,2,6 |
| 7 | 6,6,7 | 9 | 1,4,8 |
| 8 | 1,2,4,7 | 9 | 0,0 |
| 9 | 0 | 0,4,6 | 1,8 |
XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 03/09/2026
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
78
|
58
|
54
|
| G7 |
367
|
804
|
703
|
| G6 |
2329
7580
5557
|
5585
8147
0019
|
6001
5702
3687
|
| G5 |
7990
|
5740
|
2620
|
| G4 |
11298
51383
74684
06012
71631
58619
82133
|
08638
37628
95083
47040
27080
59399
76078
|
54712
84023
93343
04182
28070
85093
27642
|
| G3 |
92135
02627
|
49602
67188
|
90791
62118
|
| G2 |
34230
|
99396
|
37068
|
| G1 |
92123
|
64866
|
03257
|
| ĐB |
979586
|
764014
|
564616
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,4 | 1,2,3 | |
| 1 | 2,9 | 4,9 | 2,6,8 |
| 2 | 3,7,9 | 8 | 0,3 |
| 3 | 0,1,3,5 | 8 | |
| 4 | 0,0,7 | 2,3 | |
| 5 | 7 | 8 | 4,7 |
| 6 | 7 | 6 | 8 |
| 7 | 8 | 8 | 0 |
| 8 | 0,3,4,6 | 0,3,5,8 | 2,7 |
| 9 | 0,8 | 6,9 | 1,3 |

Thống Kê Nhanh Xổ Số An Giang 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 02: 16 lần | 70: 13 lần | 40: 12 lần | 23: 12 lần | 26: 11 lần |
| 15: 11 lần | 60: 11 lần | 13: 11 lần | 84: 11 lần | 85: 11 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 57: 3 lần | 94: 3 lần | 68: 3 lần | 74: 3 lần | 16: 4 lần |
| 81: 4 lần | 53: 4 lần | 48: 4 lần | 20: 4 lần | 62: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 4_3: 35 ngày | 7: 24 ngày | 8: 9 ngày | 4_7: 8 ngày | 6_1: 8 ngày |
| 4_1: 6 ngày | 2: 5 ngày | 4_4: 5 ngày | 4_2: 3 ngày | 4_6: 2 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 65: 21 ngày | 61: 17 ngày | 06: 14 ngày | 44: 14 ngày | 97: 14 ngày |
| 62: 13 ngày | 27: 11 ngày | 75: 11 ngày | 08: 11 ngày | 33: 10 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 75 lần | 1: 83 lần | 2: 70 lần | 3: 68 lần | 4: 70 lần |
| 5: 63 lần | 6: 65 lần | 7: 75 lần | 8: 76 lần | 9: 75 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 79 lần | 1: 59 lần | 2: 83 lần | 3: 74 lần | 4: 70 lần |
| 5: 80 lần | 6: 77 lần | 7: 60 lần | 8: 62 lần | 9: 76 lần |
Thống Kê Nhanh Xổ Số Tây Ninh 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 57: 15 lần | 19: 12 lần | 85: 12 lần | 96: 12 lần | 75: 11 lần |
| 48: 11 lần | 90: 11 lần | 13: 11 lần | 40: 10 lần | 15: 10 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 29: 2 lần | 71: 2 lần | 79: 2 lần | 41: 3 lần | 63: 3 lần |
| 24: 3 lần | 59: 4 lần | 14: 4 lần | 97: 4 lần | 44: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 6_1: 21 ngày | 6_2: 9 ngày | 2: 8 ngày | 1: 7 ngày | 8: 7 ngày |
| ĐB: 6 ngày | 5: 5 ngày | 6_3: 5 ngày | 4_3: 5 ngày | 4_6: 4 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 64: 18 ngày | 71: 18 ngày | 79: 18 ngày | 09: 16 ngày | 21: 16 ngày |
| 36: 16 ngày | 74: 15 ngày | 07: 15 ngày | 24: 14 ngày | 22: 13 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 70 lần | 1: 78 lần | 2: 63 lần | 3: 75 lần | 4: 71 lần |
| 5: 78 lần | 6: 73 lần | 7: 62 lần | 8: 81 lần | 9: 69 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 79 lần | 1: 61 lần | 2: 68 lần | 3: 66 lần | 4: 57 lần |
| 5: 90 lần | 6: 79 lần | 7: 82 lần | 8: 81 lần | 9: 57 lần |
Thống Kê Nhanh Xổ Số Bình Thuận 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 87: 14 lần | 91: 14 lần | 22: 13 lần | 23: 13 lần | 00: 13 lần |
| 03: 13 lần | 50: 12 lần | 57: 11 lần | 19: 11 lần | 05: 11 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 94: 1 lần | 12: 2 lần | 69: 2 lần | 56: 2 lần | 15: 2 lần |
| 99: 3 lần | 92: 3 lần | 14: 3 lần | 20: 3 lần | 63: 3 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 1: 11 ngày | 8: 8 ngày | 2: 7 ngày | 4_2: 5 ngày | 3_2: 4 ngày |
| 4_7: 3 ngày | ĐB: 2 ngày | 4_4: 1 ngày | 4_6: 1 ngày | 4_1: 1 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 51: 18 ngày | 40: 17 ngày | 56: 17 ngày | 14: 16 ngày | 94: 15 ngày |
| 45: 13 ngày | 15: 13 ngày | 31: 12 ngày | 53: 12 ngày | 05: 12 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 86 lần | 1: 57 lần | 2: 77 lần | 3: 71 lần | 4: 69 lần |
| 5: 69 lần | 6: 71 lần | 7: 70 lần | 8: 82 lần | 9: 68 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 82 lần | 1: 74 lần | 2: 77 lần | 3: 84 lần | 4: 56 lần |
| 5: 69 lần | 6: 69 lần | 7: 78 lần | 8: 61 lần | 9: 70 lần |