Tra cứu kết quả
Miền Trung
Xổ Số Miền Trung Thứ Năm Hàng Tuần ( XSMT Thứ 5 ), là tổng hợp Kết Quả Quay Số và Trực Tiếp của các tỉnh: Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị Xem chi tiết bên dưới!
XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 15/10/2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
73
|
17
|
03
|
| G7 |
643
|
478
|
065
|
| G6 |
1699
9300
2086
|
9186
0938
4731
|
5589
0371
9293
|
| G5 |
5029
|
5180
|
4891
|
| G4 |
42060
17088
49129
61992
99298
21555
80161
|
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
|
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
|
| G3 |
69010
39360
|
72251
36453
|
10808
25760
|
| G2 |
33809
|
52680
|
01686
|
| G1 |
91823
|
71612
|
57066
|
| ĐB |
438678
|
316331
|
314660
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 5 | 3,8 |
| 1 | 0 | 2,7,7 | 1,9 |
| 2 | 3,9,9 | 4 | |
| 3 | 1,1,8 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | |
| 5 | 5 | 1,3 | |
| 6 | 0,0,1 | 8 | 0,0,5,5,6 |
| 7 | 3,8 | 8 | 1 |
| 8 | 6,8 | 0,0,0,4,6,7 | 5,6,9 |
| 9 | 2,8,9 | 1,3,9 |
⇒ Có thể bạn quan tâm:
XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 08/10/2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
43
|
52
|
01
|
| G7 |
014
|
280
|
374
|
| G6 |
1446
6154
3462
|
9884
5631
0358
|
3586
4963
8420
|
| G5 |
9188
|
6590
|
9050
|
| G4 |
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
|
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
|
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
|
| G3 |
95370
34178
|
08779
95691
|
94700
34222
|
| G2 |
33467
|
84523
|
39566
|
| G1 |
70271
|
65724
|
40459
|
| ĐB |
456140
|
704417
|
071915
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1 | ||
| 1 | 4 | 7 | 4,5,9 |
| 2 | 3,4 | 0,2 | |
| 3 | 1,2,5,6 | 3 | |
| 4 | 0,3,6,6,7 | 6 | |
| 5 | 4 | 2,8 | 0,5,9 |
| 6 | 2,7 | 3 | 3,6 |
| 7 | 0,1,1,3,8 | 0,0,9 | 2,4 |
| 8 | 4,8,8 | 0,4 | 6,7 |
| 9 | 4 | 0,0,1 |
XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 01/10/2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
03
|
05
|
05
|
| G7 |
958
|
481
|
724
|
| G6 |
8495
3765
4697
|
1112
0087
9786
|
0785
9771
0548
|
| G5 |
2470
|
8143
|
8682
|
| G4 |
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
|
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
|
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
|
| G3 |
67244
46733
|
36643
58437
|
81960
30912
|
| G2 |
59112
|
16447
|
54642
|
| G1 |
43702
|
42669
|
96546
|
| ĐB |
067632
|
114471
|
382536
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,3,6 | 5 | 5 |
| 1 | 2,8 | 2 | 2 |
| 2 | 2 | 8 | 3,4 |
| 3 | 2,3,7 | 4,7 | 6 |
| 4 | 4 | 3,3,7 | 0,2,6,8 |
| 5 | 8 | 0,5,5 | |
| 6 | 5 | 8,9 | 0,7 |
| 7 | 0,4 | 1,5,9 | 1 |
| 8 | 1,6,6,7 | 2,3,5 | |
| 9 | 5,7,7 | 8 |
XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 24/09/2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
97
|
03
|
99
|
| G7 |
850
|
169
|
026
|
| G6 |
6724
0678
1108
|
3925
4587
2116
|
2200
3063
9989
|
| G5 |
7166
|
7113
|
1776
|
| G4 |
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
|
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
|
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
|
| G3 |
05058
60400
|
83111
05456
|
05936
80970
|
| G2 |
14561
|
25740
|
20922
|
| G1 |
33001
|
17227
|
06702
|
| ĐB |
273746
|
662102
|
562479
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,8 | 2,3 | 0,2 |
| 1 | 0,7 | 1,3,6 | |
| 2 | 0,4,6 | 2,5,7 | 2,6 |
| 3 | 1,9 | 6,8 | |
| 4 | 6 | 0,3 | 3,6 |
| 5 | 0,8 | 6 | 3,7 |
| 6 | 0,1,1,3,6 | 9,9 | 3,6 |
| 7 | 8 | 7 | 0,6,9 |
| 8 | 0,7 | 9 | |
| 9 | 7 | 4,9 |
XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 17/09/2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
72
|
68
|
48
|
| G7 |
234
|
986
|
940
|
| G6 |
6908
8207
4855
|
6003
0554
3130
|
0316
9554
6630
|
| G5 |
6359
|
4904
|
5486
|
| G4 |
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
|
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
|
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
|
| G3 |
57579
03875
|
35294
48374
|
90480
24948
|
| G2 |
86893
|
03156
|
56386
|
| G1 |
03219
|
85307
|
41048
|
| ĐB |
100501
|
187794
|
343365
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4,6,7,8,9 | 3,4,7,7 | |
| 1 | 9 | 6 | |
| 2 | 6 | 3,6,8 | |
| 3 | 4 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | 9 | 0,8,8,8 |
| 5 | 4,5,9 | 4,6 | 4,5 |
| 6 | 8 | 5 | |
| 7 | 1,2,5,9 | 4 | 4,9 |
| 8 | 0,1,6 | 0,6,6 | |
| 9 | 3,4 | 4,4,6,8 | 5 |
XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 10/09/2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
77
|
88
|
62
|
| G7 |
002
|
602
|
129
|
| G6 |
5681
0002
5700
|
2044
7872
7735
|
9525
8343
6730
|
| G5 |
6242
|
7641
|
8544
|
| G4 |
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
|
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
|
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
|
| G3 |
38445
39349
|
47800
19695
|
83967
13940
|
| G2 |
52001
|
69918
|
52774
|
| G1 |
70432
|
34428
|
23670
|
| ĐB |
132406
|
428380
|
197163
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,2,4,6 | 0,2 | 7 |
| 1 | 2 | 7,8,9 | |
| 2 | 8 | 5,8,9 | |
| 3 | 2 | 5 | 0 |
| 4 | 2,5,9 | 1,4 | 0,3,4,7 |
| 5 | 7,8 | 0,9 | |
| 6 | 8 | 2,3,4,7 | |
| 7 | 7 | 0,2,5 | 0,4 |
| 8 | 1,3,5 | 0,3,8 | |
| 9 | 0 | 5,8 | 9 |
XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 03/09/2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18
|
01
|
59
|
| G7 |
275
|
436
|
372
|
| G6 |
5816
7414
6273
|
3600
8111
0069
|
5249
9091
9102
|
| G5 |
5568
|
8915
|
6507
|
| G4 |
08636
79457
95340
63456
50943
17619
46072
|
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
|
92889
99113
85002
68617
21597
84617
07653
|
| G3 |
65541
86244
|
27407
86734
|
19302
43551
|
| G2 |
93977
|
39805
|
04582
|
| G1 |
40345
|
41926
|
23320
|
| ĐB |
002328
|
307385
|
073799
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,5,7 | 2,2,2,7 | |
| 1 | 4,6,8,9 | 1,5 | 3,7,7 |
| 2 | 8 | 0,6 | 0 |
| 3 | 6 | 4,4,5,6,6,8 | |
| 4 | 0,1,3,4,5 | 7 | 9 |
| 5 | 6,7 | 1,3,9 | |
| 6 | 8 | 9 | |
| 7 | 2,3,5,7 | 2 | |
| 8 | 5 | 2,9 | |
| 9 | 8 | 1,7,9 |

Thống Kê Nhanh Xổ Số Bình Định 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 19: 13 lần | 34: 13 lần | 65: 13 lần | 40: 12 lần | 46: 11 lần |
| 25: 11 lần | 81: 11 lần | 86: 11 lần | 93: 11 lần | 97: 11 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 30: 1 lần | 18: 3 lần | 69: 3 lần | 62: 3 lần | 96: 3 lần |
| 51: 3 lần | 41: 3 lần | 27: 3 lần | 53: 3 lần | 14: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 6_3: 22 ngày | 6_2: 14 ngày | 4_7: 10 ngày | 4_1: 8 ngày | 4_6: 7 ngày |
| 4_4: 7 ngày | 7: 7 ngày | 2: 4 ngày | 4_2: 4 ngày | 6_1: 3 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 30: 34 ngày | 25: 21 ngày | 53: 21 ngày | 91: 20 ngày | 96: 17 ngày |
| 87: 15 ngày | 11: 14 ngày | 89: 13 ngày | 82: 13 ngày | 51: 13 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 69 lần | 1: 66 lần | 2: 69 lần | 3: 73 lần | 4: 84 lần |
| 5: 63 lần | 6: 68 lần | 7: 78 lần | 8: 74 lần | 9: 76 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 77 lần | 1: 69 lần | 2: 72 lần | 3: 72 lần | 4: 70 lần |
| 5: 82 lần | 6: 72 lần | 7: 67 lần | 8: 68 lần | 9: 71 lần |
Thống Kê Nhanh Xổ Số Quảng Bình 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 08: 15 lần | 65: 14 lần | 89: 14 lần | 82: 13 lần | 51: 13 lần |
| 01: 12 lần | 30: 12 lần | 03: 12 lần | 99: 12 lần | 54: 11 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 52: 1 lần | 92: 1 lần | 31: 3 lần | 90: 3 lần | 06: 3 lần |
| 45: 3 lần | 04: 3 lần | 35: 3 lần | 79: 3 lần | 75: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 4_5: 14 ngày | 6_2: 10 ngày | 7: 7 ngày | ĐB: 5 ngày | 5: 5 ngày |
| 8: 5 ngày | 3_2: 4 ngày | 6_3: 4 ngày | 4_1: 3 ngày | 4_3: 3 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 88: 33 ngày | 27: 22 ngày | 75: 20 ngày | 77: 20 ngày | 52: 20 ngày |
| 06: 17 ngày | 92: 17 ngày | 84: 16 ngày | 98: 16 ngày | 31: 13 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 74 lần | 1: 78 lần | 2: 77 lần | 3: 61 lần | 4: 61 lần |
| 5: 78 lần | 6: 83 lần | 7: 64 lần | 8: 87 lần | 9: 57 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 78 lần | 1: 74 lần | 2: 65 lần | 3: 76 lần | 4: 77 lần |
| 5: 62 lần | 6: 73 lần | 7: 62 lần | 8: 78 lần | 9: 75 lần |
Thống Kê Nhanh Xổ Số Quảng Trị 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 25: 15 lần | 14: 12 lần | 39: 12 lần | 56: 12 lần | 57: 12 lần |
| 84: 12 lần | 17: 11 lần | 20: 11 lần | 05: 11 lần | 80: 11 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 15: 2 lần | 60: 2 lần | 48: 3 lần | 74: 3 lần | 08: 3 lần |
| 30: 3 lần | 45: 3 lần | 19: 3 lần | 06: 4 lần | 65: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 8: 18 ngày | 4_5: 15 ngày | 6_3: 12 ngày | 4_1: 11 ngày | 1: 10 ngày |
| 5: 8 ngày | 3_2: 7 ngày | 3_1: 7 ngày | 4_4: 5 ngày | 4_6: 4 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 60: 30 ngày | 08: 26 ngày | 42: 21 ngày | 65: 17 ngày | 06: 16 ngày |
| 48: 15 ngày | 09: 14 ngày | 73: 14 ngày | 33: 13 ngày | 50: 12 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 70 lần | 1: 67 lần | 2: 80 lần | 3: 83 lần | 4: 53 lần |
| 5: 83 lần | 6: 61 lần | 7: 65 lần | 8: 81 lần | 9: 77 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 69 lần | 1: 75 lần | 2: 68 lần | 3: 71 lần | 4: 76 lần |
| 5: 71 lần | 6: 75 lần | 7: 78 lần | 8: 67 lần | 9: 70 lần |