Tra cứu kết quả
Miền Trung
Xổ Số Miền Trung Thứ Tư Hàng Tuần ( XSMT Thứ 4 ), là tổng hợp Kết Quả Quay Số và Trực Tiếp của các tỉnh: Khánh Hòa, Đà Nẵng Xem chi tiết bên dưới!
XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 14/10/2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
54
|
43
|
| G7 |
835
|
694
|
| G6 |
2074
1126
5636
|
9976
6083
9286
|
| G5 |
0880
|
3840
|
| G4 |
79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
|
71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
|
| G3 |
24124
73876
|
91149
16863
|
| G2 |
00411
|
53665
|
| G1 |
05429
|
61326
|
| ĐB |
214252
|
077039
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 3,9 | |
| 1 | 1 | 0,2 |
| 2 | 4,6,9 | 6,9 |
| 3 | 5,6 | 9 |
| 4 | 0,3,9 | |
| 5 | 2,4,7 | 2 |
| 6 | 0 | 1,3,5 |
| 7 | 4,4,6 | 6,9 |
| 8 | 0,4 | 3,6 |
| 9 | 1 | 4,5 |
⇒ Có thể bạn quan tâm:
XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 07/10/2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
18
|
48
|
| G7 |
926
|
328
|
| G6 |
1751
5766
9056
|
5744
7741
8268
|
| G5 |
8203
|
4158
|
| G4 |
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
|
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
|
| G3 |
16357
58333
|
32323
83249
|
| G2 |
74954
|
33117
|
| G1 |
60463
|
07427
|
| ĐB |
935707
|
738705
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 3,3,7 | 5 |
| 1 | 8 | 0,3,4,7 |
| 2 | 5,6 | 3,7,8 |
| 3 | 3,8 | 1,6 |
| 4 | 1,4,8,9 | |
| 5 | 1,2,4,6,7,9 | 3,8 |
| 6 | 3,5,6 | 8 |
| 7 | 9 | 5 |
| 8 | ||
| 9 |
XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 30/09/2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
75
|
61
|
| G7 |
451
|
238
|
| G6 |
0206
0140
0882
|
7161
4922
7302
|
| G5 |
1340
|
4923
|
| G4 |
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
|
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
|
| G3 |
08889
52752
|
21821
14590
|
| G2 |
69542
|
81929
|
| G1 |
90146
|
67015
|
| ĐB |
682963
|
903468
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2,6,7 | 0,2 |
| 1 | 5 | |
| 2 | 1,2,2,3,6,9 | |
| 3 | 5,8 | |
| 4 | 0,0,2,6 | |
| 5 | 1,1,2 | |
| 6 | 3 | 1,1,7,8 |
| 7 | 4,5 | 5 |
| 8 | 1,2,9 | 2 |
| 9 | 7,9 | 0 |
XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 23/09/2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
58
|
35
|
| G7 |
587
|
376
|
| G6 |
4625
4606
9673
|
8070
3241
0194
|
| G5 |
7725
|
4135
|
| G4 |
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
|
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
|
| G3 |
23603
12203
|
01756
64635
|
| G2 |
35390
|
61216
|
| G1 |
50920
|
10518
|
| ĐB |
756753
|
001370
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 3,3,6 | |
| 1 | 3,6,8 | |
| 2 | 0,5,5,8 | 5 |
| 3 | 1,8 | 1,5,5,5 |
| 4 | 3 | 1,3 |
| 5 | 3,7,8,9 | 6 |
| 6 | ||
| 7 | 3 | 0,0,5,6 |
| 8 | 6,7 | 2,6 |
| 9 | 0 | 4 |
XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 16/09/2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
23
|
65
|
| G7 |
247
|
496
|
| G6 |
6817
7711
0991
|
6657
2245
0105
|
| G5 |
1052
|
4260
|
| G4 |
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
|
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
|
| G3 |
29235
57387
|
90697
62884
|
| G2 |
04910
|
76617
|
| G1 |
90069
|
01025
|
| ĐB |
173506
|
672316
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 |
| 1 | 0,0,1,7,8 | 6,7 |
| 2 | 3 | 5 |
| 3 | 5 | |
| 4 | 7,7 | 4,5,6 |
| 5 | 2 | 3,7,8 |
| 6 | 9 | 0,5 |
| 7 | 5 | |
| 8 | 6,7 | 4,9 |
| 9 | 1,1,3,4 | 6,7,9 |
XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 09/09/2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
37
|
99
|
| G7 |
891
|
027
|
| G6 |
6215
9789
6150
|
7270
6293
7102
|
| G5 |
6599
|
6754
|
| G4 |
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
|
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
|
| G3 |
25901
15757
|
30913
92876
|
| G2 |
34294
|
65842
|
| G1 |
37719
|
20955
|
| ĐB |
312908
|
366939
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1,8,8 | 2 |
| 1 | 5,8,9 | 1,3 |
| 2 | 7 | |
| 3 | 7 | 0,9 |
| 4 | 6 | 2,7 |
| 5 | 0,7 | 3,4,5,5 |
| 6 | 3 | 2 |
| 7 | 3 | 0,6 |
| 8 | 7,9 | |
| 9 | 1,4,4,9 | 0,3,9 |
XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 02/09/2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
86
|
59
|
| G7 |
980
|
635
|
| G6 |
6577
1881
0816
|
6121
0678
1556
|
| G5 |
1337
|
3233
|
| G4 |
77878
28849
76346
60561
08741
98146
40239
|
33947
74556
48028
09860
73791
74437
58047
|
| G3 |
80045
53273
|
71138
15100
|
| G2 |
16297
|
16281
|
| G1 |
55891
|
66571
|
| ĐB |
108538
|
026849
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0 | |
| 1 | 6 | |
| 2 | 1,8 | |
| 3 | 7,8,9 | 3,5,7,8 |
| 4 | 1,5,6,6,9 | 7,7,9 |
| 5 | 6,6,9 | |
| 6 | 1 | 0 |
| 7 | 3,7,8 | 1,8 |
| 8 | 0,1,6 | 1 |
| 9 | 1,7 | 1 |

Thống Kê Nhanh Xổ Số Khánh Hòa 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 49: 15 lần | 22: 13 lần | 14: 13 lần | 31: 12 lần | 02: 12 lần |
| 40: 11 lần | 55: 11 lần | 59: 11 lần | 25: 10 lần | 27: 10 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 15: 1 lần | 87: 2 lần | 06: 2 lần | 37: 2 lần | 09: 2 lần |
| 71: 4 lần | 98: 4 lần | 33: 4 lần | 75: 4 lần | 03: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 1: 20 ngày | 4_3: 17 ngày | 2: 16 ngày | 4_1: 13 ngày | 6_3: 9 ngày |
| 4_5: 8 ngày | 3_2: 6 ngày | 6_2: 5 ngày | 7: 4 ngày | 6_1: 2 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 06: 38 ngày | 09: 36 ngày | 34: 24 ngày | 20: 21 ngày | 87: 19 ngày |
| 69: 16 ngày | 64: 16 ngày | 03: 15 ngày | 77: 14 ngày | 50: 14 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 52 lần | 1: 67 lần | 2: 84 lần | 3: 70 lần | 4: 79 lần |
| 5: 85 lần | 6: 75 lần | 7: 60 lần | 8: 69 lần | 9: 79 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 73 lần | 1: 75 lần | 2: 84 lần | 3: 69 lần | 4: 72 lần |
| 5: 65 lần | 6: 67 lần | 7: 66 lần | 8: 73 lần | 9: 76 lần |
Thống Kê Nhanh Xổ Số Đà Nẵng 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 89: 14 lần | 11: 13 lần | 81: 13 lần | 03: 13 lần | 51: 12 lần |
| 57: 12 lần | 17: 11 lần | 73: 11 lần | 80: 11 lần | 38: 11 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 10: 2 lần | 92: 2 lần | 15: 3 lần | 98: 3 lần | 07: 3 lần |
| 83: 3 lần | 88: 3 lần | 34: 3 lần | 30: 3 lần | 47: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 4_3: 27 ngày | 3_1: 17 ngày | 5: 14 ngày | 6_1: 10 ngày | ĐB: 7 ngày |
| 4_4: 6 ngày | 3_2: 4 ngày | 4_2: 3 ngày | 4_7: 3 ngày | 4_5: 2 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 83: 25 ngày | 27: 22 ngày | 92: 20 ngày | 05: 19 ngày | 30: 19 ngày |
| 88: 16 ngày | 70: 16 ngày | 72: 14 ngày | 67: 14 ngày | 13: 13 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 68 lần | 1: 70 lần | 2: 72 lần | 3: 65 lần | 4: 68 lần |
| 5: 87 lần | 6: 69 lần | 7: 79 lần | 8: 83 lần | 9: 59 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 63 lần | 1: 84 lần | 2: 80 lần | 3: 73 lần | 4: 68 lần |
| 5: 62 lần | 6: 76 lần | 7: 67 lần | 8: 71 lần | 9: 76 lần |