Tra cứu kết quả
Miền Nam
Xổ Số Miền Nam Thứ Sáu Hàng Tuần ( XSMN Thứ 6 ), là tổng hợp Kết Quả Quay Số và Trực Tiếp của các tỉnh: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh Xem chi tiết bên dưới!
XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN ngày 16/10/2026
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
34
|
73
|
26
|
| G7 |
090
|
639
|
869
|
| G6 |
6608
3913
0023
|
4476
3772
8866
|
0801
2810
6490
|
| G5 |
9722
|
8458
|
6072
|
| G4 |
12367
48831
76319
96964
23091
08619
54921
|
83646
89043
11694
78748
07728
70400
90859
|
83873
17278
61730
04390
47357
06569
37541
|
| G3 |
02018
98718
|
13670
40718
|
19785
20116
|
| G2 |
44754
|
07911
|
11124
|
| G1 |
23288
|
98104
|
60856
|
| ĐB |
262014
|
441166
|
662340
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0,4 | 1 |
| 1 | 3,4,8,8,9,9 | 1,8 | 0,6 |
| 2 | 1,2,3 | 8 | 4,6 |
| 3 | 1,4 | 9 | 0 |
| 4 | 3,6,8 | 0,1 | |
| 5 | 4 | 8,9 | 6,7 |
| 6 | 4,7 | 6,6 | 9,9 |
| 7 | 0,2,3,6 | 2,3,8 | |
| 8 | 8 | 5 | |
| 9 | 0,1 | 4 | 0,0 |
⇒ Có thể bạn quan tâm:
XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN ngày 09/10/2026
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28
|
24
|
70
|
| G7 |
816
|
357
|
912
|
| G6 |
4459
9958
6602
|
0638
6441
2459
|
4862
3192
7237
|
| G5 |
9201
|
6042
|
1814
|
| G4 |
94894
87109
67108
30092
96914
11271
89850
|
62335
10248
66809
94607
48398
86259
56294
|
87828
80227
87191
47571
03285
70495
56164
|
| G3 |
18952
49213
|
45271
04162
|
41606
67223
|
| G2 |
29631
|
80438
|
12926
|
| G1 |
64433
|
61592
|
51287
|
| ĐB |
120550
|
556557
|
364953
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,8,9 | 7,9 | 6 |
| 1 | 3,4,6 | 2,4 | |
| 2 | 8 | 4 | 3,6,7,8 |
| 3 | 1,3 | 5,8,8 | 7 |
| 4 | 1,2,8 | ||
| 5 | 0,0,2,8,9 | 7,7,9,9 | 3 |
| 6 | 2 | 2,4 | |
| 7 | 1 | 1 | 0,1 |
| 8 | 5,7 | ||
| 9 | 2,4 | 2,4,8 | 1,2,5 |
XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN ngày 02/10/2026
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
40
|
07
|
57
|
| G7 |
496
|
143
|
477
|
| G6 |
3753
0609
3108
|
4242
2886
9451
|
4822
8960
0026
|
| G5 |
1802
|
0705
|
4386
|
| G4 |
18666
15990
44238
49325
25037
90913
60453
|
17467
02851
90548
29519
91876
50071
04917
|
94340
96971
37408
54812
57205
99055
98036
|
| G3 |
50576
14938
|
18090
57493
|
75794
90469
|
| G2 |
31549
|
39283
|
84718
|
| G1 |
77305
|
00879
|
59378
|
| ĐB |
132697
|
313004
|
886827
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,5,8,9 | 4,5,7 | 5,8 |
| 1 | 3 | 7,9 | 2,8 |
| 2 | 5 | 2,6,7 | |
| 3 | 7,8,8 | 6 | |
| 4 | 0,9 | 2,3,8 | 0 |
| 5 | 3,3 | 1,1 | 5,7 |
| 6 | 6 | 7 | 0,9 |
| 7 | 6 | 1,6,9 | 1,7,8 |
| 8 | 3,6 | 6 | |
| 9 | 0,6,7 | 0,3 | 4 |
XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN ngày 25/09/2026
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
42
|
43
|
43
|
| G7 |
917
|
347
|
699
|
| G6 |
4591
2561
2616
|
6509
7000
7699
|
1089
8087
1366
|
| G5 |
1048
|
9303
|
5231
|
| G4 |
16709
94790
36972
49885
43083
57459
77406
|
29521
09322
86169
63678
36024
35156
14658
|
05961
95735
70344
26452
45816
49208
14440
|
| G3 |
60896
08186
|
81050
89385
|
79301
33093
|
| G2 |
73017
|
96902
|
04320
|
| G1 |
88689
|
73243
|
31703
|
| ĐB |
017299
|
475052
|
107064
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,9 | 0,2,3,9 | 1,3,8 |
| 1 | 6,7,7 | 6 | |
| 2 | 1,2,4 | 0 | |
| 3 | 1,5 | ||
| 4 | 2,8 | 3,3,7 | 0,3,4 |
| 5 | 9 | 0,2,6,8 | 2 |
| 6 | 1 | 9 | 1,4,6 |
| 7 | 2 | 8 | |
| 8 | 3,5,6,9 | 5 | 7,9 |
| 9 | 0,1,6,9 | 9 | 3,9 |
XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN ngày 18/09/2026
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
16
|
92
|
15
|
| G7 |
512
|
354
|
279
|
| G6 |
5353
5416
3737
|
2133
7696
6019
|
5861
3746
8332
|
| G5 |
0954
|
9131
|
8201
|
| G4 |
88580
93332
95057
16369
30922
55391
22091
|
92104
02926
23414
93905
34399
07798
47759
|
63034
07527
65368
00071
94934
44330
93689
|
| G3 |
41161
52686
|
66860
59014
|
42301
79312
|
| G2 |
66131
|
88793
|
30563
|
| G1 |
47478
|
27421
|
52848
|
| ĐB |
905889
|
898508
|
207644
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,5,8 | 1,1 | |
| 1 | 2,6,6 | 4,4,9 | 2,5 |
| 2 | 2 | 1,6 | 7 |
| 3 | 1,2,7 | 1,3 | 0,2,4,4 |
| 4 | 4,6,8 | ||
| 5 | 3,4,7 | 4,9 | |
| 6 | 1,9 | 0 | 1,3,8 |
| 7 | 8 | 1,9 | |
| 8 | 0,6,9 | 9 | |
| 9 | 1,1 | 2,3,6,8,9 |
XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN ngày 11/09/2026
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
04
|
28
|
87
|
| G7 |
858
|
972
|
508
|
| G6 |
2812
2107
0659
|
5348
9647
1570
|
3129
5913
1713
|
| G5 |
3293
|
0446
|
1041
|
| G4 |
82224
79347
89304
19247
09681
48666
33785
|
60786
47492
22581
60806
15919
04646
50560
|
74920
91989
37628
09871
77110
96334
92931
|
| G3 |
26420
61206
|
97814
69304
|
44438
13339
|
| G2 |
21625
|
28108
|
06447
|
| G1 |
34088
|
57748
|
86984
|
| ĐB |
821221
|
937036
|
467062
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,4,6,7 | 4,6,8 | 8 |
| 1 | 2 | 4,9 | 0,3,3 |
| 2 | 0,1,4,5 | 8 | 0,8,9 |
| 3 | 6 | 1,4,8,9 | |
| 4 | 7,7 | 6,6,7,8,8 | 1,7 |
| 5 | 8,9 | ||
| 6 | 6 | 0 | 2 |
| 7 | 0,2 | 1 | |
| 8 | 1,5,8 | 1,6 | 4,7,9 |
| 9 | 3 | 2 |
XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN ngày 04/09/2026
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
16
|
32
|
90
|
| G7 |
217
|
963
|
103
|
| G6 |
5028
4996
5958
|
8765
3509
3872
|
0940
4346
1371
|
| G5 |
8150
|
3178
|
3067
|
| G4 |
34820
39404
34963
28095
58317
80224
32075
|
36686
04061
97926
25697
66405
48609
77817
|
54512
57927
58602
46956
47627
77379
93143
|
| G3 |
63388
52049
|
07690
78024
|
52189
56373
|
| G2 |
14737
|
07597
|
66957
|
| G1 |
92581
|
88311
|
16758
|
| ĐB |
187137
|
926706
|
899819
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5,6,9,9 | 2,3 |
| 1 | 6,7,7 | 1,7 | 2,9 |
| 2 | 0,4,8 | 4,6 | 7,7 |
| 3 | 7,7 | 2 | |
| 4 | 9 | 0,3,6 | |
| 5 | 0,8 | 6,7,8 | |
| 6 | 3 | 1,3,5 | 7 |
| 7 | 5 | 2,8 | 1,3,9 |
| 8 | 1,8 | 6 | 9 |
| 9 | 5,6 | 0,7,7 | 0 |

Thống Kê Nhanh Xổ Số Vĩnh Long 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 59: 15 lần | 50: 13 lần | 96: 13 lần | 90: 12 lần | 95: 12 lần |
| 22: 12 lần | 05: 11 lần | 23: 11 lần | 18: 11 lần | 58: 11 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 27: 2 lần | 44: 2 lần | 70: 2 lần | 97: 3 lần | 15: 4 lần |
| 82: 4 lần | 07: 4 lần | 68: 4 lần | 75: 4 lần | 85: 5 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 7: 11 ngày | 4_4: 8 ngày | 1: 5 ngày | 6_1: 4 ngày | ĐB: 3 ngày |
| 4_7: 3 ngày | 8: 3 ngày | 4_2: 2 ngày | 3_1: 2 ngày | 4_1: 2 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 70: 31 ngày | 68: 23 ngày | 15: 22 ngày | 60: 17 ngày | 00: 16 ngày |
| 36: 15 ngày | 30: 14 ngày | 65: 14 ngày | 29: 13 ngày | 56: 12 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 72 lần | 1: 72 lần | 2: 77 lần | 3: 67 lần | 4: 67 lần |
| 5: 88 lần | 6: 72 lần | 7: 62 lần | 8: 56 lần | 9: 87 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 77 lần | 1: 70 lần | 2: 63 lần | 3: 78 lần | 4: 70 lần |
| 5: 71 lần | 6: 75 lần | 7: 62 lần | 8: 74 lần | 9: 80 lần |
Thống Kê Nhanh Xổ Số Bình Dương 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 43: 16 lần | 48: 13 lần | 72: 13 lần | 08: 12 lần | 38: 12 lần |
| 39: 12 lần | 85: 12 lần | 59: 11 lần | 60: 11 lần | 04: 11 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 89: 2 lần | 88: 2 lần | 44: 3 lần | 56: 3 lần | 40: 3 lần |
| 01: 3 lần | 10: 3 lần | 64: 3 lần | 63: 3 lần | 87: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 6_2: 24 ngày | 5: 13 ngày | 7: 9 ngày | 4_4: 7 ngày | ĐB: 5 ngày |
| 4_1: 5 ngày | 3_2: 4 ngày | 2: 4 ngày | 3_1: 4 ngày | 4_5: 3 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 88: 30 ngày | 89: 25 ngày | 25: 21 ngày | 40: 21 ngày | 44: 20 ngày |
| 45: 20 ngày | 87: 19 ngày | 49: 18 ngày | 53: 17 ngày | 55: 15 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 81 lần | 1: 64 lần | 2: 78 lần | 3: 82 lần | 4: 74 lần |
| 5: 72 lần | 6: 60 lần | 7: 80 lần | 8: 58 lần | 9: 71 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 71 lần | 1: 74 lần | 2: 78 lần | 3: 72 lần | 4: 67 lần |
| 5: 73 lần | 6: 62 lần | 7: 66 lần | 8: 85 lần | 9: 72 lần |
Thống Kê Nhanh Xổ Số Trà Vinh 16/10/2026
10 bộ số xuất hiện
nhiều nhất trong 40 ngày
| 23: 14 lần | 21: 13 lần | 52: 13 lần | 79: 13 lần | 26: 12 lần |
| 86: 12 lần | 89: 12 lần | 28: 11 lần | 33: 11 lần | 97: 11 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40
ngày
| 84: 3 lần | 65: 3 lần | 29: 3 lần | 07: 4 lần | 80: 4 lần |
| 24: 4 lần | 41: 4 lần | 11: 4 lần | 94: 4 lần | 55: 4 lần |
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
| 7: 10 ngày | 4_3: 9 ngày | 4_1: 9 ngày | 6_2: 8 ngày | 8: 8 ngày |
| 3_2: 7 ngày | 1: 6 ngày | 3_1: 3 ngày | 5: 3 ngày | 6_1: 3 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
| 80: 26 ngày | 49: 21 ngày | 50: 19 ngày | 81: 17 ngày | 07: 16 ngày |
| 00: 14 ngày | 42: 13 ngày | 75: 13 ngày | 65: 12 ngày | 25: 12 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong
40 ngày
| 0: 72 lần | 1: 65 lần | 2: 86 lần | 3: 74 lần | 4: 65 lần |
| 5: 82 lần | 6: 62 lần | 7: 75 lần | 8: 73 lần | 9: 66 lần |
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40
ngày
| 0: 70 lần | 1: 68 lần | 2: 74 lần | 3: 79 lần | 4: 62 lần |
| 5: 65 lần | 6: 82 lần | 7: 77 lần | 8: 68 lần | 9: 75 lần |